ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "áo dài" (1件)
áo dài

日本語
名アオザイ
may áo dài
アオザイを作る
類語検索結果 "áo dài" (2件)
anh đào dại

日本語
名アロニア
Ở rừng có nhiều anh đào dại.
森にはアロニアがたくさんある。
may áo dài

日本語
フアオザイを仕立てる
Mẹ tôi biết may áo dài.
母はアオザイを仕立てることができる。
フレーズ検索結果 "áo dài" (6件)
may áo dài
アオザイを作る
chú rể mặc áo dài
新郎はアオザイを着ている
Ở rừng có nhiều anh đào dại.
森にはアロニアがたくさんある。
Áo dài này dùng vải trơn.
このアオザイは無地の布を使う。
Mẹ tôi biết may áo dài.
母はアオザイを仕立てることができる。
Áo dài là một nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam.
アオザイはベトナムの独特な文化的特徴です。
